打点好 đả điểm hảo Hán Việt: đả điểm hảo Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 點 (điểm) + 好 (hảo)Hán Việtđả điểm hảoTừ loạiđộngCấu tạo打 + 點 + 好 · đả + điểm + hảo nghĩa thành phần: đả + điểm + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thu xếp ổn thỏaBiên soạn r.v. <coll.> make all arrangementsEngCihui 打點好 ǎdian hǎo r.v. <coll.> make all arrangements Từ liên quan Gần nghĩa打点滴 · 打点 · 打點 · 打点习惯 · 打点准备 · 打点出来 · 打点行李