打爛帳

dǎ làn zhàng đả lạn trướng

Hán Việt: đả lạn trướng · Pinyin: dǎ làn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (lạn) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。抵赖不认帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。抵赖不认帐。