打牙兒 đả nha nhi Hán Việt: đả nha nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 牙 (nha) + 兒 (nhi)Hán Việtđả nha nhiCấu tạo打 + 牙 + 兒 · đả + nha + nhi nghĩa thành phần: đả + nha + nhi Nghĩa EngCihui 打牙兒 ǎyár* v.o. chat at others' expense