打牙兒

đả nha nhi

Hán Việt: đả nha nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (nha) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說俏皮話以取笑人。《紅樓夢》第二六回:「他等著你,你還坐著閑打牙兒?我不叫你取去,他也不等著你了。」《紅樓夢》第三七回:「你們這起爛了嘴的!得了空,就拿我取笑打牙兒。一個個不知怎麼死呢。」

Eng

  • Cihui 打牙兒 ǎyár* v.o. chat at others' expense