打牙打令 dǎ yá dǎ lìng · đả nha đả lệnh Hán Việt: đả nha đả lệnh · Pinyin: dǎ yá dǎ lìng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 牙 (nha) + 打 (đả) + 令 (lệnh)Pinyindǎ yá dǎ lìngHán Việtđả nha đả lệnhCấu tạo打 + 牙 + 打 + 令 · đả + nha + đả + lệnh nghĩa thành phần: đả + nha + đả + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打牙:说闲话;打令:指唱小曲。指说唱调笑。