打牙牌 dǎ yá pái · đả nha bài Hán Việt: đả nha bài · Pinyin: dǎ yá pái Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 牙 (nha) + 牌 (bài)Pinyindǎ yá páiHán Việtđả nha bàiCấu tạo打 + 牙 + 牌 · đả + nha + bài nghĩa thành phần: đả + nha + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流行北京一带民间的曲调名。Tân Hoa Tự Điển 1.流行北京一带民间的曲调名。