打牙玩 đả nha ngoạn Hán Việt: đả nha ngoạn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 牙 (nha) + 玩 (ngoạn)Hán Việtđả nha ngoạnCấu tạo打 + 牙 + 玩 · đả + nha + ngoạn nghĩa thành phần: đả + nha + ngoạn Nghĩa EngCihui 打牙玩 ǎyáwán v.p. <topo.> joke; kid; josh