打狠兒 dǎ hěn ér · đả ngoan nhi Hán Việt: đả ngoan nhi · Pinyin: dǎ hěn ér Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 狠 (ngoan) + 兒 (nhi)Pinyindǎ hěn érHán Việtđả ngoan nhiCấu tạo打 + 狠 + 兒 · đả + ngoan + nhi nghĩa thành phần: đả + ngoan + nhi