打獨磨

dǎ dú mó đả độc ma

Hán Việt: đả độc ma · Pinyin: dǎ dú mó

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (độc) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"打笃磨"; 盘旋;徘徊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打笃磨"。 2.盘旋;徘徊。