打璜表 dǎ huáng biǎo · đả hoàng biểu Hán Việt: đả hoàng biểu · Pinyin: dǎ huáng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 璜 (hoàng) + 表 (biểu)Pinyindǎ huáng biǎoHán Việtđả hoàng biểuCấu tạo打 + 璜 + 表 · đả + hoàng + biểu nghĩa thành phần: đả + hoàng + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"打簧表"。