打璜表 đả hoàng biểu Hán Việt: đả hoàng biểu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 璜 (hoàng) + 表 (biểu)Hán Việtđả hoàng biểuCấu tạo打 + 璜 + 表 · đả + hoàng + biểu nghĩa thành phần: đả + hoàng + biểu