打甚不緊 dǎ shén bù jǐn · đả thậm bất khẩn Hán Việt: đả thậm bất khẩn · Pinyin: dǎ shén bù jǐn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 甚 (thậm) + 不 (bất) + 緊 (khẩn)Pinyindǎ shén bù jǐnHán Việtđả thậm bất khẩnCấu tạo打 + 甚 + 不 + 緊 · đả + thậm + bất + khẩn nghĩa thành phần: đả + thậm + bất + khẩn