打電動

dǎ diàn dòng đả điện động

Hán Việt: đả điện động · Pinyin: dǎ diàn dòng

Tổng quan

đánh điện tử

Cấu tạo: (đả) + (điện) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh điện tử

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) to play video games
  • Cihui (Tw) to play video games