打盹

dǎ dǔn đả truân

Hán Việt: đả truân · Pinyin: dǎ dǔn

Tổng quan

ngủ gật

Cấu tạo: (đả) + (truân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ gật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打瞌睡。如:「上課才五分鐘,他就開始打盹了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小睡。多指坐着或靠着断续地入睡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小睡。多指坐着或靠着断续地入睡。

Eng

  • CC-CEDICT to doze off
  • Cihui to doze off

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

瞌睡