打眼工 dǎ yǎn gōng · đả nhãn công Hán Việt: đả nhãn công · Pinyin: dǎ yǎn gōng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 眼 (nhãn) + 工 (công)Pinyindǎ yǎn gōngHán Việtđả nhãn côngCấu tạo打 + 眼 + 工 · đả + nhãn + công nghĩa thành phần: đả + nhãn + công