打瞌銃

dǎ kē chòng đả khạp súng

Hán Việt: đả khạp súng · Pinyin: dǎ kē chòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (khạp) + (súng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"打瞌?"。