打短兒
đả đoản nhi
Hán Việt: đả đoản nhi · Pinyin: dǎ duǎn r
Tổng quan
lao động phổ thông | làm việc tạm thời
Nghĩa
Việt
- Cihui lao động phổ thông | làm việc tạm thời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.做短工。 2.著短衣。
Eng
- CC-CEDICT casual labor|to work for a bit
- Cihui casual labor; to work for a bit