打破傳統 đả phá truyện thống Hán Việt: đả phá truyện thống Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 傳 (truyện) + 統 (thống)Hán Việtđả phá truyện thốngCấu tạo打 + 破 + 傳 + 統 · đả + phá + truyện + thống nghĩa thành phần: đả + phá + truyện + thống Nghĩa EngCihui 打破傳統 ǎpò chuántǒng v.o. break tradition; set a precedent