打破砂鍋 dǎ pò shā guō · đả phá sa oa Hán Việt: đả phá sa oa · Pinyin: dǎ pò shā guō Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 砂 (sa) + 鍋 (oa)Pinyindǎ pò shā guōHán Việtđả phá sa oaCấu tạo打 + 破 + 砂 + 鍋 · đả + phá + sa + oa nghĩa thành phần: đả + phá + sa + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻追根究底。Tân Hoa Tự Điển 1."问到底"的歇后语。