打破飯碗
đả phá phạn oản
Hán Việt: đả phá phạn oản · Pinyin: dǎ pò fàn wǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻失业,无以为生。
Eng
- Cihui 打破飯碗 ǎpò fànwǎn v.o. lose one's job
Hán Việt: đả phá phạn oản · Pinyin: dǎ pò fàn wǎn