打硬仗

đả ngạnh trượng

Hán Việt: đả ngạnh trượng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (ngạnh) + (trượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打硬仗 ǎ yìngzhàng* v.o. 1. fight hard battle 2. be equal to the most formidable tasks