打磕巴 đả khái ba Hán Việt: đả khái ba Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 磕 (khái) + 巴 (ba)Hán Việtđả khái baCấu tạo打 + 磕 + 巴 · đả + khái + ba nghĩa thành phần: đả + khái + ba Nghĩa EngCihui 打磕巴 ǎ kēba v.o. <coll.> stumble over words; flub one's lines