打磨旋 dǎ mó xuán · đả ma toàn Hán Việt: đả ma toàn · Pinyin: dǎ mó xuán Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 磨 (ma) + 旋 (toàn)Pinyindǎ mó xuánHán Việtđả ma toànCấu tạo打 + 磨 + 旋 · đả + ma + toàn nghĩa thành phần: đả + ma + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘旋。谓徘徊不定。Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋。谓徘徊不定。