打磨陀 dǎ mó tuó · đả ma đà Hán Việt: đả ma đà · Pinyin: dǎ mó tuó Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 磨 (ma) + 陀 (đà)Pinyindǎ mó tuóHán Việtđả ma đàCấu tạo打 + 磨 + 陀 · đả + ma + đà nghĩa thành phần: đả + ma + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消磨时光。Tân Hoa Tự Điển 1.消磨时光。