打鞦韆 đả thu thiên Hán Việt: đả thu thiên Tổng quan đánh đu Cấu tạo: 打 (đả) + 鞦 (thu) + 韆 (thiên)Hán Việtđả thu thiênCấu tạo打 + 鞦 + 韆 · đả + thu + thiên nghĩa thành phần: đả + thu + thiên Nghĩa ViệtCihui đánh đuEngCihui 打秋千 ǎ qiūqiān v.o. get on a swing; have a swing