打稿兒 đả cảo nhi Hán Việt: đả cảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 稿 (cảo) + 兒 (nhi)Hán Việtđả cảo nhiCấu tạo打 + 稿 + 兒 · đả + cảo + nhi nghĩa thành phần: đả + cảo + nhi Nghĩa EngCihui 打稿兒 ǎgǎor v.o. make a draft/outline