打竹簇 dǎ zhú cù · đả trúc thốc Hán Việt: đả trúc thốc · Pinyin: dǎ zhú cù Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 竹 (trúc) + 簇 (thốc)Pinyindǎ zhú cùHán Việtđả trúc thốcCấu tạo打 + 竹 + 簇 · đả + trúc + thốc nghĩa thành phần: đả + trúc + thốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"打簇"。