打筆套 dǎ bǐ tào · đả bút sáo Hán Việt: đả bút sáo · Pinyin: dǎ bǐ tào Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 筆 (bút) + 套 (sáo)Pinyindǎ bǐ tàoHán Việtđả bút sáoCấu tạo打 + 筆 + 套 · đả + bút + sáo nghĩa thành phần: đả + bút + sáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时伪为诉讼人奔走说情而骗取钱财之称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时伪为诉讼人奔走说情而骗取钱财之称。