打筋斗

dǎ jīn dǒu đả cân đẩu

Hán Việt: đả cân đẩu · Pinyin: dǎ jīn dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (cân) + (đẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翻筋斗。《俗語考原.打筋斗》引朱熹詩:「只麼虛空打筋斗,思君辜負百年身。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"打觔斗"; 翻跟斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打觔斗"。 2.翻跟斗。