打算做 đả toán tố Hán Việt: đả toán tố Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 算 (toán) + 做 (tố)Hán Việtđả toán tốCấu tạo打 + 算 + 做 · đả + toán + tố nghĩa thành phần: đả + toán + tố Nghĩa EngCihui be calculated do sth