打算做某事

đả toán tố mỗ sự

Hán Việt: đả toán tố mỗ sự

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 算 (toán) + 做 (tố) + 某 (mỗ) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi medo sth

Eng

  • Cihui medo sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

打算使…为 · 打算找何工作 · 打算达到