打算使…爲
Tổng quan
định, có ý định, có ý muốn, định dùng, dành, định nói, ý muốn nói, có ý định, có mục đích
Nghĩa
Việt
- Cihui định, có ý định, có ý muốn, định dùng, dành, định nói, ý muốn nói, có ý định, có mục đích
định, có ý định, có ý muốn, định dùng, dành, định nói, ý muốn nói, có ý định, có mục đích