打算使…爲

Tổng quan

định, có ý định, có ý muốn, định dùng, dành, định nói, ý muốn nói, có ý định, có mục đích

Cấu tạo: (đả) + (toán) + 使 (sử) + + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định, có ý định, có ý muốn, định dùng, dành, định nói, ý muốn nói, có ý định, có mục đích