打算找何工作
đả toán hoa hà công tác
Hán Việt: đả toán hoa hà công tác · Pinyin: dǎ suàn zhǎo hé gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 打 (đả) + 算 (toán) + 找 (hoa) + 何 (hà) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: đả toán hoa hà công tác · Pinyin: dǎ suàn zhǎo hé gōng zuò
Cấu tạo: 打 (đả) + 算 (toán) + 找 (hoa) + 何 (hà) + 工 (công) + 作 (tác)