打算达到 đả toán đạt đáo Hán Việt: đả toán đạt đáo Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 算 (toán) + 達 (đạt) + 到 (đáo)Hán Việtđả toán đạt đáoTừ loạitínhCấu tạo打 + 算 + 達 + 到 · đả + toán + đạt + đáo nghĩa thành phần: đả + toán + đạt + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhắm đếnMainlandKaggle Zh-Vi shoot forEngCihui shoot for Từ liên quan Gần nghĩa达到顶点 · 达到高潮 · 打算使…为 · 打算盘 · 达到平衡 · 达到成年 · 达到最大 · 达到极大