打算達到 đả toán đạt đáo Hán Việt: đả toán đạt đáo Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 算 (toán) + 達 (đạt) + 到 (đáo)Hán Việtđả toán đạt đáoCấu tạo打 + 算 + 達 + 到 · đả + toán + đạt + đáo nghĩa thành phần: đả + toán + đạt + đáo Nghĩa EngCihui shoot for