打篤磨 dǎ dǔ mó · đả đốc ma Hán Việt: đả đốc ma · Pinyin: dǎ dǔ mó Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 篤 (đốc) + 磨 (ma)Pinyindǎ dǔ móHán Việtđả đốc maCấu tạo打 + 篤 + 磨 · đả + đốc + ma nghĩa thành phần: đả + đốc + ma Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盤旋、徘徊。《劉知遠諸宮調.第一二》:「一個喚彥威,一個史洪肇,著兩條擔,打得來篤磨。」也作「打獨磨」、「打踅磨」。