打簧錶

dǎ huáng biǎo đả hoàng biểu

Hán Việt: đả hoàng biểu · Pinyin: dǎ huáng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (hoàng) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀表的一种。又称问表。能按时发出声响,或按推杆使它报出时间,便于夜间或盲人使用。旧时进口的打簧表,大都是金壳,颇为贵重。簧,亦作"璜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀表的一种。又称问表。能按时发出声响,或按推杆使它报出时间,便于夜间或盲人使用。旧时进口的打簧表,大都是金壳,颇为贵重。簧,亦作"璜"。