打簧錶

dǎ huáng biǎo đả hoàng biểu

Hán Việt: đả hoàng biểu · Pinyin: dǎ huáng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (hoàng) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種掛錶。錶上設有特殊的按鈕,按下按鈕,便能發聲報時,便於夜間黑暗中辨識時間。