打粉底 đả phấn để Hán Việt: đả phấn để Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 粉 (phấn) + 底 (để)Hán Việtđả phấn đểCấu tạo打 + 粉 + 底 · đả + phấn + để nghĩa thành phần: đả + phấn + để Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 化妝前,在臉上塗上粉飾色彩的底色,以襯托膚色及保護皮膚。如:「打粉底是上妝前的必備工作。」也作「打底」。EngCihui 打粉底 ǎ fěndǐ v.o. apply grease paint in makeup