打精神 đả tinh thần Hán Việt: đả tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtđả tinh thầnCấu tạo打 + 精 + 神 · đả + tinh + thần nghĩa thành phần: đả + tinh + thần Nghĩa EngCihui 打精神 ǎ jīngshen v.o. try to be in good spirits