打精神 đả tinh thần Hán Việt: đả tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtđả tinh thầnTừ loạiđộngCấu tạo打 + 精 + 神 · đả + tinh + thần nghĩa thành phần: đả + tinh + thần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lấy lại tinh thầnBiên soạn try to be in good spiritsEngCihui 打精神 ǎ jīngshen v.o. try to be in good spirits Từ liên quan Gần nghĩa精神上 · 精神力 · 精神化 · 精神学 · 精神性 · 精神病 · 精神的 · 精神科