打結器 đả kết khí Hán Việt: đả kết khí Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 結 (kết) + 器 (khí)Hán Việtđả kết khíCấu tạo打 + 結 + 器 · đả + kết + khí nghĩa thành phần: đả + kết + khí Nghĩa EngCihui knotter