打縷兒 đả lũ nhi Hán Việt: đả lũ nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 縷 (lũ) + 兒 (nhi)Hán Việtđả lũ nhiCấu tạo打 + 縷 + 兒 · đả + lũ + nhi nghĩa thành phần: đả + lũ + nhi Nghĩa EngCihui 打縷兒 ǎlǚr v.o. <coll.> 1. in tatters; tattered and torn 2. curl with heat 3. bind stalks of grain into sheaves