打總兒

dǎ zǒng ér đả tổng nhi

Hán Việt: đả tổng nhi · Pinyin: dǎ zǒng ér

Tổng quan

gộp: tổng cộng/trọn

Cấu tạo: (đả) + (tổng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gộp: tổng cộng/trọn
  • Cihui gộp; tổng cộng; trọn。把分為幾次做的事情合併為一次做。 打總兒算賬 tính gộp; tính tổng cộng 打總兒買 mua gộp; mua trọn gói.

Eng

  • Cihui 打總兒 ǎzǒngr ►See dǎzǒng