打結子 đả kết tử Hán Việt: đả kết tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 結 (kết) + 子 (tử)Hán Việtđả kết tửCấu tạo打 + 結 + 子 · đả + kết + tử nghĩa thành phần: đả + kết + tử Nghĩa EngCihui 打結子 ǎ jiézi v.o. make a knot (with rope/string/etc.)