打耳光
đả nhĩ quang
Hán Việt: đả nhĩ quang · Pinyin: dǎ ěr guāng
Tổng quan
tát vào mặt | tát tai ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui tát vào mặt | tát tai ai đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以手掌摑打臉頰。也稱為「打耳括」、「打耳聒」、「打耳刮子」。
Eng
- CC-CEDICT to slap on the face|to box sb's ears
- Cihui to slap on the face; to box sb's ears