打耳喑

dǎ ěr yīn đả nhĩ âm

Hán Việt: đả nhĩ âm · Pinyin: dǎ ěr yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (nhĩ) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在耳邊小聲說話。元.無名氏《劉弘嫁婢》第二折:「(做見卜兒打耳喑科)(正末云)王秀才,有什麼話,不好明白說?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附耳小语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.附耳小语。