打胎藥 đả thai dược Hán Việt: đả thai dược Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 胎 (thai) + 藥 (dược)Hán Việtđả thai dượcCấu tạo打 + 胎 + 藥 · đả + thai + dược nghĩa thành phần: đả + thai + dược Nghĩa EngCihui 打胎藥 ǎtāiyào n. drug that induces abortion M:¹⁴fù