打胡哨

dǎ hú shào đả hồ tiếu

Hán Việt: đả hồ tiếu · Pinyin: dǎ hú shào

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (hồ) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吹口哨,打信號。《二刻拍案驚奇》卷五:「忙走出門,口中打個胡哨,便有七八個做公的走將攏來。」也作「打呼哨」、「打哨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"打唿哨"。