打胡旋 dǎ hú xuán · đả hồ toàn Hán Việt: đả hồ toàn · Pinyin: dǎ hú xuán Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 胡 (hồ) + 旋 (toàn)Pinyindǎ hú xuánHán Việtđả hồ toànCấu tạo打 + 胡 + 旋 · đả + hồ + toàn nghĩa thành phần: đả + hồ + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兜圈子。Tân Hoa Tự Điển 1.兜圈子。