打脫坯

đả thoát bôi

Hán Việt: đả thoát bôi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thoát) + (bôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打脫坯 ǎ tuōpī v.o. <coll.> make unbaked bricks