打腹稿 đả phúc cảo Hán Việt: đả phúc cảo Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 腹 (phúc) + 稿 (cảo)Hán Việtđả phúc cảoCấu tạo打 + 腹 + 稿 · đả + phúc + cảo nghĩa thành phần: đả + phúc + cảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 腹稿,已事先想好而未寫出的文稿。打腹稿指事前在心中所作的考慮、打算。EngCihui frame oneself